giồi mài
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm chỉ, kiên trì học tập, rèn luyện để tiến bộ: "giồi mài" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ sự nỗ lực không ngừng trong việc học hành, trau dồi kiến thức, rèn luyện tài năng hoặc đạo đức. Từ này nhấn mạnh sự chuyên cần, bền bỉ và tinh thần cầu tiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các sĩ tử ngày xưa thường đèn sách giồi mài kinh sử. (Các sĩ tử ngày xưa thường chăm chỉ học tập kinh sử dưới ánh đèn.)
- Muốn thành tài, phải không ngừng giồi mài bản thân. (Muốn thành tài, phải không ngừng rèn luyện bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giồi mài kinh sử": chuyên cần học tập sách vở, kinh điển (thường dùng trong văn cảnh cổ).
- Mười năm đèn sách giồi mài kinh sử. (Mười năm chăm chỉ học tập sách vở dưới ánh đèn.)
"giồi mài đức hạnh": rèn luyện, tu dưỡng phẩm hạnh.
- Con người cần phải giồi mài đức hạnh mỗi ngày. (Con người cần phải rèn luyện đức hạnh mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Giùi mài (động từ): đây là hình thức biến âm phổ biến hơn của "giồi mài", cùng nghĩa.
- Anh ấy giùi mài kiến thức chuyên môn suốt nhiều năm. (Anh ấy trau dồi kiến thức chuyên môn suốt nhiều năm.)
Trau dồi (động từ): làm cho ngày càng tốt hơn, hay hơn (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng, nhân cách). Đây là từ đồng nghĩa và được dùng phổ biến trong hiện đại.
- Học sinh cần trau dồi ngoại ngữ. (Học sinh cần trau dồi ngoại ngữ.)
Rèn luyện (động từ): luyện tập để trở nên giỏi, tốt hơn.
- Rèn luyện sức khỏe mỗi ngày. (Rèn luyện sức khỏe mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Tu dưỡng: sửa mình, rèn luyện để tiến bộ (thường về mặt tinh thần, đạo đức).
- Học tập: tiếp thu kiến thức, kỹ năng.
- Tôi luyện: rèn luyện trong hoàn cảnh khó khăn để trở nên cứng cỏi, giỏi giang.
Lưu ý
- "Giồi mài" là một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Trong văn viết, đặc biệt là văn chương hoặc các văn bản mang sắc thái trang trọng, cổ điển, người ta có thể dùng để tạo màu sắc. Từ "giùi mài" hoặc "trau dồi" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.